chinese cork oak

chinese cork oak

A large chinese cork oak stands in a sunlit park with its distinctive thick, corky bark.

Định nghĩa

Danh từ: Chinese cork oak một loại cây sồi bần Trung Quốc, cỡ trung bình đến lớn, rụng , nguồn gốc từ Trung Quốc, Nhật Bản Hàn Quốc, nổi bật với vỏ dày, xốp như bần (cork).

dụ sử dụng
  • (Cây sồi bần Trung Quốc được đánh giá cao nhờ vỏ dày, xốp như bần, có thể thu hoạch để sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.)
  • (Vào mùa thu, của cây sồi bần Trung Quốc chuyển sang màu vàng óng đẹp mắt trước khi rụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Chinese cork oak": được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc lâm nghiệp để chỉ loài cây cụ thể này.
    • This specimen is a mature Chinese cork oak, easily identified by its deeply furrowed bark. (Mẫu cây này một cây sồi bần Trung Quốc trưởng thành, dễ dàng nhận biết qua lớp vỏ nhiều rãnh sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cork oak (sồi bần): loài cây sồi sản xuất bần thông thường (Quercus suber), chủ yếuvùng Địa Trung Hải.
    • Unlike the Mediterranean cork oak, the Chinese cork oak is native to East Asia. (Không giống như cây sồi bần Địa Trung Hải, cây sồi bần Trung Quốc nguồn gốc từ Đông Á.)
  • Corky bark (vỏ dạng bần): tính từ mô tả vỏ cây xốp, nhẹ như bần.
    • The Chinese cork oak has a distinctive corky bark that protects it from fire. (Cây sồi bần Trung Quốc lớp vỏ dạng bần đặc trưng giúp bảo vệ khỏi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Quercus variabilis: tên khoa học của loài cây này.
    • The scientific name for the Chinese cork oak is Quercus variabilis. (Tên khoa học của cây sồi bần Trung Quốc Quercus variabilis.)
  • Cork-bark oak (sồi vỏ bần): tên gọi khác của loài cây này.
    • The cork-bark oak is another common name for the Chinese cork oak. (Sồi vỏ bần một tên gọi phổ biến khác của cây sồi bần Trung Quốc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Chinese cork oak". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái học, người ta có thể nói: - "As tough as a Chinese cork oak": cứng cáp, bền bỉ như cây sồi bần Trung Quốc (ẩn dụ cho sức chịu đựng). - After surviving the harsh winter, the old farmer was as tough as a Chinese cork oak. (Sau khi sống sót qua mùa đông khắc nghiệt, người nông dân già vẫn cứng cáp như cây sồi bần Trung Quốc.)